ĐẠI LÝ MÁY KHOAN

CÔNG TY TNHH MINH THIÊN LONG - MST: 0105892276
VPGD: Số 14B Ngõ 200 Phố Vĩnh Hưng, Quân Hoàng Mai, Hà Nội
Điện thoại: 024.3996.5613* 0988.968.044* 0915.650.156* 0979.398.051
Email: thietbiplaza@gmail.com | Yahoo / Skype: thietbiplaza

 

BẢNG BÁO GIÁ
Kawasaki

Ngày báo giá: 20/04/2018   

 

Kính gửi:

 

Công ty:

 

Địa chỉ:

 

Email:

 

Điện thoại:

 

Fax

 

Thiet Bi Plaza xin gửi tới Quý Khách Hàng báo giá sản phẩm của chúng tôi:

Tên hàng

Thông tin chi tiết

Đơn giá


Súng vặn buloong khí nén Kawasaki KPT-12W

Thông số kỹ thuật:

Model     KPT-12W
Hãng sản xuất      KAWASAKI
Tốc độ không tải (vòng/phút)            12000
Nén khí (lít/giây)   8.76
Ngẫu lực (Nm)     7
Chức năng            • Dùng điện
Kích thước đầu vào khí      1/4"
Kích thước, chiều dài (mm)               138 x 52 x 168
Trọng lượng (kg)                 1.3
Xuất xứ Japan
Bảo hành: 6 tháng
2.490.000

Súng vặn Buloong 1/2 inch kawasaki KPT-231

Thông số kỹ thuật:

Model     KPT-231
Khả năng vặn bu lông        16 mm
Đầu lắp socket     12.7 mm
Lực vặn lớn nhất                 55 - 475 (570) Nm
Tốc độ không tải 6,900 rpm
Lượng khí tiêu thụ               9.77 l/s
Kích cỡ 195 x 72 x 185 mm
Trọng lượng         2.5 kg
Đầu khí vào          1/4"
Xuất xứ: Nhật Bản
Bảo hành: 6 tháng
3.115.000

Súng vặn bu lông 1/2 inch Kawasaki KPT-14SH-M (16mm)

Thông số kỹ thuật:

  • Khả năng vặn bu lông : 16 mm
  • Đầu lắp socket  : 12.7 mm
  • Lực vặn lớn nhất :    50 - 420 (500) Nm
  • Tốc độ không tải :    6,000 rpm
  • Lượng khí tiêu thụ: 13.48 l/s
  • Kích cỡ :    L190 x W70 x H190 mm
  • Trọng lượng: 2.5 kg
  • Đầu khí vào :1/4"
  • Nhà sản xuất: Kawasaki - Nhật
  • Bảo hành: 6 Tháng
3.270.000

Súng vặn bu lông khí nén Kawasaki KPT-12BB (10mm)
Thông số kỹ thuật:
  • Khả năng vặn bu lông : 10 mm
  • Đầu lắp socket  : 9.5 mm
  • Lực vặn lớn nhất :    5 - 50( 70 )Nm
  • Tốc độ không tải :    10,000 rpm
  • Lượng khí tiêu thụ: 4.4 l/s
  • Kích cỡ :    L137 x W40 x H47 mm
  • Trọng lượng: 0.46 kg
  • Đầu khí vào :1/4"
  • Nhà sản xuất: Kawasaki - Nhật
  • Bảo hành: 6 Tháng
3.320.000

Súng vặn bu lông 1/2 inch Kawasaki KPT-14SH-DL (16mm)

Thông số kỹ thuật:

  • Khả năng vặn bu lông : 16 mm
  • Đầu lắp socket  : 12.7 mm
  • Lực vặn lớn nhất :    50 - 420 (500) Nm
  • Tốc độ không tải :    6,000 rpm
  • Lượng khí tiêu thụ: 13.48 l/s
  • Kích cỡ :    L190 x W70 x H190 mm
  • Trọng lượng: 2.5 kg
  • Đầu khí vào :1/4"
  • Nhà sản xuất: Kawasaki - Nhật
  • Bảo hành: 6 Tháng
3.700.000

Súng vặn buloong 1/2 inch Kawasaki KPT-14XP

Thông số kỹ thuật:

Model     KPT-14XP
Hãng sản xuất      KAWASAKI
Tốc độ không tải (vòng/phút)            6000
Nén khí (lít/giây)   12.8
Ngẫu lực (Nm)     50
Chức năng            • Dùng điện
Kích thước đầu vào khí      1/4"
Kích thước, chiều dài (mm)               197 x 71 x 189 mm
Trọng lượng (kg)                 2.2
Xuất xứ Japan
Bảo hành: 6 tháng
3.750.000

Súng vặn buloong 3/8 inch Kawasaki KPT-12BB

Thông số kỹ thuật:

Model     KPT-12BB
Hãng sản xuất      KAWASAKI
Tốc độ không tải (vòng/phút)            10000
Nén khí (lít/giây)   4.4
Ngẫu lực (Nm)     50
Chức năng            • Dùng máy nén khí
Kích thước đầu vào khí      6.35
Kích thước, chiều dài (mm)               137x40x47
Trọng lượng (kg)                 0.46
Xuất xứ Japan
Bảo hành: 6 tháng
3.750.000

Súng vặn bulong Kawasaki KPT-14SX

Thông số kỹ thuật:

Model     KPT-14SX
Hãng sản xuất      KAWASAKI
Tốc độ không tải (vòng/phút)            7500
Nén khí (lít/giây)   11.6
Ngẫu lực (Nm)     50
Chức năng            • Dùng máy nén khí
Kích thước đầu vào khí      1/4"
Kích thước, chiều dài (mm)               173 x 60 x 172
Trọng lượng (kg)                 1.4
Xuất xứ Japan
Bảo hành: 6 tháng
3.850.000

Súng mở bu lông 1/2 inch Kawasaki KPT-1420 (16mm)

Thông số kỹ thuật:

  • Khả năng vặn bu lông : 16 mm
  • Đầu lắp socket  : 12.7 mm
  • Lực vặn lớn nhất :    55 - 475 (570) Nm
  • Tốc độ không tải :    6,300 rpm
  • Lượng khí tiêu thụ: 14.49 l/s
  • Kích cỡ :    L195 x W72 x H185 mm
  • Trọng lượng: 2.5 kg
  • Đầu khí vào :1/4"
  • Nhà sản xuất: Kawasaki - Nhật
  • Bảo hành: 6 Tháng
3.950.000

Súng vặn buloong 1/2 inch Kawasaki KPT-14ME

Thông số kỹ thuật:

Model     KPT-14ME
Hãng sản xuất      KAWASAKI
Tốc độ không tải (vòng/phút)            6000
Nén khí (lít/giây)   13.5
Ngẫu lực (Nm)     50
Chức năng            • Dùng điện
Kích thước đầu vào khí      1/4"
Kích thước, chiều dài (mm)               185 x 71 x 189
Trọng lượng (kg)                 2.1
Xuất xứ Japan
Bảo hành: 6 tháng
3.995.000

Súng vặn buloong Kawasaki KPT-12CE

Thông số kỹ thuật:

Model     KPT-12CE
Hãng sản xuất      KAWASAKI
Tốc độ không tải (vòng/phút)            7500
Nén khí (lít/giây)   11.8
Ngẫu lực (Nm)     50
Chức năng            • Dùng điện
Kích thước đầu vào khí      1/4"
Kích thước, chiều dài (mm)               173 x 60 x 172
Trọng lượng (kg)                 1.4
Xuất xứ Japan
Bảo hành: 6 tháng
4.000.000

Súng vặn bu lông 1/2 inch Kawasaki KPT-14UP (16mm)

Thông số kỹ thuật:

  • Khả năng vặn bu lông : 16 mm
  • Đầu lắp socket  : 12.7 mm
  • Lực vặn lớn nhất :    50 - 500 (580) Nm
  • Tốc độ không tải :    6,000 rpm
  • Lượng khí tiêu thụ: 14.5 l/s
  • Kích cỡ :    L185 x W64 x H190 mm
  • Trọng lượng: 2.58 kg
  • Đầu khí vào :1/4"
  • Nhà sản xuất: Kawasaki - Nhật
  • Bảo hành: 6 Tháng
4.050.000

Súng mở bu lông khí nén Kawasaki KPT-14HT (16mm)

Thông số kỹ thuật:

  • Khả năng vặn bu lông : 16 mm
  • Đầu lắp socket  : 12.7 mm
  • Lực vặn lớn nhất :    108 - 610 (670) Nm
  • Tốc độ không tải :    7,000 rpm
  • Lượng khí tiêu thụ: 8.83 l/s
  • Kích cỡ :    L195 x W62 x H192 mm
  • Trọng lượng: 2.0 kg
  • Đầu khí vào :1/4"
  • Nhà sản xuất: Kawasaki - Nhật
  • Bảo hành: 6 Tháng
4.650.000

Súng mở bu lông 1/2 inch Kawasaki KPT-14FX (16mm)

Thông số kỹ thuật:

  • Khả năng vặn bu lông : 16 mm
  • Đầu lắp socket  : 12.7 mm
  • Lực vặn lớn nhất :    50 - 550 (680) Nm
  • Tốc độ không tải :    6,200 rpm
  • Lượng khí tiêu thụ: 8.8 l/s
  • Kích cỡ :    L154 x W71 x H197 mm
  • Trọng lượng: 1.82 kg
  • Đầu khí vào :1/4"
  • Nhà sản xuất: Kawasaki - Nhật
  • Bảo hành: 6 Tháng
4.690.000

Súng mở bu lông 3/4 inch Kawasaki KPT-1460B (25mm)

Thông số kỹ thuật:

  • Khả năng vặn bu lông : 25 mm
  • Đầu lắp socket  : 19 mm
  • Lực vặn lớn nhất :    150 - 580( 800 )Nm
  • Tốc độ không tải :    5,300 rpm
  • Lượng khí tiêu thụ: 12.33 l/s
  • Kích cỡ :    L215 x W72 x H215 mm
  • Trọng lượng: 3.6 kg
  • Đầu khí vào :1/4"
  • Nhà sản xuất: Kawasaki - Nhật
  • Bảo hành: 6 Tháng
5.090.000

Súng mở bu lông 3/4 inch Kawasaki KPT-220P (25mm)

Thông số kỹ thuật:

  • Khả năng vặn bu lông : 25 mm
  • Đầu lắp socket  : 19 mm
  • Lực vặn lớn nhất :    140 - 610( 750 )Nm
  • Tốc độ không tải :    5,900 rpm
  • Lượng khí tiêu thụ: 14.15 l/s
  • Kích cỡ :    L245 x W78 x H213 mm
  • Trọng lượng: 4.8 kg
  • Đầu khí vào :1/4"
  • Nhà sản xuất: Kawasaki - Nhật
  • Bảo hành: 6 Tháng
5.640.000

Súng mở bu lông khí nén Kawasaki KPT-191P (19mm-đầu Ngắn)

Thông số kỹ thuật:

  • Khả năng vặn bu lông : 19 mm
  • Đầu lắp socket  : 19 mm
  • Lực vặn lớn nhất :    220 - 450( 780 )Nm
  • Tốc độ không tải :    5,900 rpm
  • Lượng khí tiêu thụ: 6.65 l/s
  • Kích cỡ :    L241 x W82 x H221 mm
  • Trọng lượng: 4.2 kg
  • Đầu khí vào :1/4"
  • Nhà sản xuất: Kawasaki - Nhật
  • Bảo hành: 6 Tháng
6.740.000

Súng mở bu lông khí nén Kawasaki KPT-191PL (19mm-đầu Ngắn)

Thông số kỹ thuật:

  • Khả năng vặn bu lông : 19 mm
  • Đầu lắp socket  : 19 mm
  • Lực vặn lớn nhất :    220 - 450( 780 )Nm
  • Tốc độ không tải :    5,900 rpm
  • Lượng khí tiêu thụ: 6.65 l/s
  • Kích cỡ :    L281 x W82 x H221 mm
  • Trọng lượng: 4.4 kg
  • Đầu khí vào :1/4"
  • Nhà sản xuất: Kawasaki - Nhật
  • Bảo hành: 6 Tháng
6.980.000

Súng mở bu lông khí nén Kawasaki KPT-25PC (25mm)

Thông số kỹ thuật:

  • Khả năng vặn bu lông : 25 mm
  • Đầu lắp socket  : 19 mm
  • Lực vặn lớn nhất :    280 - 1.170 Nm
  • Tốc độ không tải :    4,300 rpm
  • Lượng khí tiêu thụ: 14.5 l/s
  • Kích cỡ :    L268 x W82 x H217 mm
  • Trọng lượng: 4.72 kg
  • Đầu khí vào :3/8"
  • Nhà sản xuất: Kawasaki - Nhật
  • Bảo hành: 6 Tháng
6.990.000

Súng mở bu lông khí nén Kawasaki KPT-25DC (25mm)

Thông số kỹ thuật:

  • Khả năng vặn bu lông : 25 mm
  • Đầu lắp socket  : 19 mm
  • Lực vặn lớn nhất :    270 - 900 (1.060) Nm
  • Tốc độ không tải :    4,300 rpm
  • Lượng khí tiêu thụ: 14.5 l/s
  • Kích cỡ :    L237 x W82 x H217 mm
  • Trọng lượng: 3.6 kg
  • Đầu khí vào :3/8"
  • Nhà sản xuất: Kawasaki - Nhật
  • Bảo hành: 6 Tháng
6.990.000

Súng vặn bu lông 3/4 Kawasaki KPT-1460 (25mm-Đầu Ngắn)

Thông số kỹ thuật:

  • Khả năng vặn bu lông : 25 mm
  • Đầu lắp socket  : 19 mm
  • Lực vặn lớn nhất :    280 - 1.170( 1,290 ) Nm
  • Tốc độ không tải :    4,600 rpm
  • Lượng khí tiêu thụ: 16.18 l/s
  • Kích cỡ :    L195 x W72 x H185 mm
  • Trọng lượng: 5.4 kg
  • Đầu khí vào :1/4"
  • Nhà sản xuất: Kawasaki - Nhật
  • Bảo hành: 6 Tháng
7.180.000

Súng vặn bu lông 3/8 inch Kawasaki KPT-32PC (32mm)
Thông số kỹ thuật:
  • Khả năng vặn bu lông: 32 mm
  • Đầu lắp socket : 25.4 mm
  • Lực vặn lớn nhất:     280 - 1,000(1,150) Nm
  • Tốc độ không tải :    4,300 rpm
  • Lượng khí tiêu thụ: 14.5 l/s
  • Kích cỡ :    268 x 82 x 217 mm
  • Trọng lượng: 4.27 kg
  • Đầu khí vào : 3/8"
  • Nhà sản xuất: Kawasaki - Nhật
  • Bảo hành: 6 Tháng
7.280.000

Súng vặn Buloong 3/4 inch kawasaki KPT-285P

Thông số kỹ thuật:

Model     KPT-285P
Hãng sản xuất: Kawasaki
Khả năng vặn bu lông        25 mm
Kích thước đầu lắp socket                 19 mm
Lực vặn tối đa      270-900 (1,500) Nm
Tốc độ không tải 5,500 rpm
Lượng khí tiêu thụ               18.54 l/s
Chiều dài              220 x 94 x 247 mm
Trọng lượng         5.5 kg
Đầu khí vào          3/8"
Xuất xứ: Nhật Bản
Bảo hành: 6 tháng
8.900.000

Súng vặn bu lông 3/4 inch Kawasaki KPT-285PL (25mm)

Thông số kỹ thuật:

  • Khả năng vặn bu lông : 25 mm
  • Đầu lắp socket  : 19 mm
  • Lực vặn lớn nhất :    270 - 900( 1,500 Nm)
  • Tốc độ không tải :    5,500 rpm
  • Lượng khí tiêu thụ: 18.54 l/s
  • Kích cỡ :    L375 x W94 x H230 mm
  • Trọng lượng: 6.5 kg
  • Đầu khí vào :3/8"
  • Nhà sản xuất: Kawasaki - Nhật
  • Bảo hành: 6 Tháng
10.000.000

Súng vặn bu lông khí nén Kawasaki KPT-326P (32mm)
Thông số kỹ thuật:
  • Khả năng vặn bu lông: 32 mm
  • Đầu lắp socket : 25.4 mm
  • Lực vặn lớn nhất:     280 - 1,000(1,650) Nm
  • Tốc độ không tải :    5,500 rpm
  • Lượng khí tiêu thụ: 18.54 l/s
  • Kích cỡ :    220 x 210 x 230 mm
  • Trọng lượng: 5.5 kg
  • Đầu khí vào : 3/8"
  • Nhà sản xuất: Kawasaki - Nhật
  • Bảo hành: 6 Tháng
10.000.000

Súng vặn buloong 3/4 inch kawasaki KPT-280P

Thông số kỹ thuật:

Model     KPT-280P
Hãng sản xuất      KAWASAKI
Tốc độ không tải (vòng/phút)            4500
Nén khí (lít/giây)   8.67
Ngẫu lực (Nm)     950
Chức năng            • Dùng máy nén khí
Kích thước đầu vào khí      9.5
Kích thước, chiều dài (mm)               253
Trọng lượng (kg)                 6.8
Xuất xứ Japan
Bảo hành: 6 tháng
10.330.000

Súng vặn buloong Kawasaki KPT-229SL (3/4 inch)

Thông số kỹ thuật:

Model     KPT-229SL
Hãng sản xuất      KAWASAKI
Tốc độ không tải (vòng/phút)            4500
Nén khí (lít/giây)   10.83
Ngẫu lực (Nm)     750
Chức năng            • Dùng máy nén khí
Kích thước, chiều dài (mm)               497
Trọng lượng (kg)                 7.5
Xuất xứ Japan
Bảo hành: 6 tháng
10.490.000

Súng vặn bu lông 3/4 inch Kawasaki KPT-229S (25mm)
Thông số kỹ thuật:
  • Khả năng vặn bu lông : 25 mm
  • Đầu lắp socket  : 19 mm
  • Lực vặn lớn nhất :    340 - 750( 930 )Nm
  • Tốc độ không tải :    4,500 rpm
  • Lượng khí tiêu thụ: 10.83 l/s
  • Kích cỡ :    L382 x W177 x H177 mm
  • Trọng lượng: 7.0 kg
  • Đầu khí vào :3/8"
  • Nhà sản xuất: Kawasaki - Nhật
  • Bảo hành: 6 Tháng
10.750.000

Súng vặn bu lông khí nén Kawasaki KPT-421P (41mm)
Thông số kỹ thuật:
  • Khả năng vặn bu lông: 41 mm
  • Đầu lắp socket : 25.4 mm
  • Lực vặn lớn nhất:     950 - 2,100(2,350) Nm
  • Tốc độ không tải :    4,700 rpm
  • Lượng khí tiêu thụ: 15.0 l/s
  • Kích cỡ :    268 x 198 x 290 mm
  • Trọng lượng: 10.9 kg
  • Đầu khí vào : 3/8"
  • Nhà sản xuất: Kawasaki - Nhật
  • Bảo hành: 6 Tháng
10.980.000

Súng vặn bu lông khí nén Kawasaki KPT-321P (32mm)
Thông số kỹ thuật:
  • Khả năng vặn bu lông: 32 mm
  • Đầu lắp socket : 25.4 mm
  • Lực vặn lớn nhất:     520 - 1,500(2,000) Nm
  • Tốc độ không tải :    4,300 rpm
  • Lượng khí tiêu thụ: 12.83 l/s
  • Kích cỡ :    266 x 197 x 280 mm
  • Trọng lượng: 9.5 kg
  • Đầu khí vào : 3/8"
  • Nhà sản xuất: Kawasaki - Nhật
  • Bảo hành: 6 Tháng
11.300.000

Súng vặn bu lông khí nén Kawasaki KPT-321PL (32mm)
Thông số kỹ thuật:
  • Khả năng vặn bu lông: 32 mm
  • Đầu lắp socket : 25.4 mm
  • Lực vặn lớn nhất:     590 - 1,500(2,000) Nm
  • Tốc độ không tải :    4,300 rpm
  • Lượng khí tiêu thụ: 12.83 l/s
  • Kích cỡ :    432 x 197 x 280 mm
  • Trọng lượng: 11.5 kg
  • Đầu khí vào : 3/8"
  • Nhà sản xuất: Kawasaki - Nhật
  • Bảo hành: 6 Tháng
11.490.000

Súng vặn buloong 1 inch Kawasaki KPT-381P

Thông số kỹ thuật:

Model     KPT-381P
Hãng sản xuất      KAWASAKI
Tốc độ không tải (vòng/phút)            4300
Nén khí (lít/giây)   12.83
Ngẫu lực (Nm)     590
Chức năng            • Dùng máy nén khí
Kích thước đầu vào khí      3/8"
Kích thước, chiều dài (mm)               266 x 197 x 280 mm
Trọng lượng (kg)                 9.5
Xuất xứ Japan
Bảo hành: 6 tháng
12.350.000

Súng vặn bu lông 1 inch Kawasaki KPT-381S (38mm)
Thông số kỹ thuật:
  • Khả năng vặn bu lông: 38 mm
  • Đầu lắp socket : 25.4 mm
  • Lực vặn lớn nhất:     860 - 2,000(2,300) Nm
  • Tốc độ không tải :    4,400 rpm
  • Lượng khí tiêu thụ: 10.83 l/s
  • Kích cỡ :    391 x 197 x 177 mm
  • Trọng lượng: 10.5 kg
  • Đầu khí vào : 1/2"
  • Nhà sản xuất: Kawasaki - Nhật
  • Bảo hành: 6 Tháng
12.690.000

Súng vặn buloong 1 inch Kawasaki KPT-452P

Thông số kỹ thuật:

Model     KPT-452P
Hãng sản xuất      KAWASAKI
Tốc độ không tải (vòng/phút)            2900
Nén khí (lít/giây)   13.33
Ngẫu lực (Nm)     1
Chức năng            • Dùng máy nén khí
Kích thước đầu vào khí      3/8"
Kích thước, chiều dài (mm)               322 x 204 x 294
Trọng lượng (kg)                 14.2
Xuất xứ Japan
Bảo hành: 6 tháng
15.450.000

Súng vặn Buloong 1 inch kawasaki KPT-500SL

Thông số kỹ thuật:

Model     KPT-500SL
Khả năng vặn bu lông        46 mm
Đầu lắp socket     25.4 mm
Lực vặn lớn nhất                 1,700 - 2,700 (3,100) Nm
Tốc độ không tải 3,000 rpm
Lượng khí tiêu thụ               11.67 l/s
Kích cỡ 632 x 220 x 198 mm
Trọng lượng         18.2 kg
Đầu khí vào          1/2"
Xuất xứ: Nhật Bản
Bảo hành: 6 tháng
15.810.000

Súng vặn Buloong 1 inch kawasaki KPT-50SH

Thông số kỹ thuật:

Model     KPT-50SH
Hãng sản xuất: Kawasaki
Khả năng vặn bu lông        45 mm
Đầu lắp socket     25.4 mm
Lực vặn lớn nhất                 1,400 - 2,700 (3,200)Nm
Tốc độ không tải 2,900 rpm
Lượng khí tiêu thụ               13.33 l/s
Kích cỡ 392 x 212 x 189 mm
Trọng lượng         14.2 kg
Đầu khí vào          1/2"
Xuất xứ: Nhật Bản
Bảo hành: 6 tháng
15.810.000

Súng vặn buloong 1 inch Kawasaki KPT-50SH-2

Thông số kỹ thuật:

Model     KPT-50SH-2
Hãng sản xuất      KAWASAKI
Tốc độ không tải (vòng/phút)            2900
Ngẫu lực (Nm)     3200
Chức năng            • Dùng máy nén khí
• Dùng điện
• Điều tốc vô cấp
• Đảo chiều
Chi tiết chức năng               - Lưu lượng khí vào: 13.33 l/s
- Khả năng vặn bulông: 45mm
Kích thước đầu vào khí      1/2”
Kích thước, chiều dài (mm)               392+580
Trọng lượng (kg)                 14.2
Xuất xứ Japan
Bảo hành: 6 tháng
16.150.000

Ghi chú:
- Giá trên chưa bao gồm thuế giá trị gia tăng (VAT).
- Hình ảnh có thể không hoàn toàn chính xác với hình ảnh thực tế của sản phẩm.

Giao hàng:
- Trong nội thành trong vòng 2-6 tiếng trong giờ hành chính đối với các mặt hàng có sẵn, trừ trường hợp đối với hàng phải đặt hàng.
- Ngoài ra hàng hóa tới từng địa phương phụ thuộc vào thời gian vận chuyển hàng hóa từ kho hàng gần nhất tới nơi nhận hàng.

Phương thức thanh toán:
* Tiền mặt hoặc chuyển khoản.

ĐẠI LÝ MÁY KHOAN

CÔNG TY TNHH MINH THIÊN LONG - MST: 0105892276
VPGD: Số 14B Ngõ 200 Phố Vĩnh Hưng, Quân Hoàng Mai, Hà Nội
Điện thoại: 024.3996.5613* 0988.968.044* 0915.650.156* 0979.398.051
Email: thietbiplaza@gmail.com | Yahoo / Skype: thietbiplaza